2 Noun 0 Verb 0 Adj. 0 Adv.
Filters
ZH三十二相Noun
ZH
三十二相(梵語:mahā-puruṣa lakṣaṇa),又叫1.丈夫相、2.大人相、3.四八相、4.大士相、5.大丈夫相,佛教術語,是佛與轉輪聖王的身體,所具足的三十二種外貌與特徵。
bn:24053750n Concept
VI
Ba mươi hai tướng tốt được tin là của một Chuyển luân vương, của một vị Bồ tát, hay là của một vị Phật.
bn:07293243n Concept